city center

/ˈsɪti ˈsɛnər/
Danh từ
  1. Khu trung tâm thương mại và mua sắm của thành phố.
    The central business and shopping area of a city.
    Near-synonyms: town center, town centre
    Từ đồng nghĩa: trung tâm thị trấn, trung tâm thị trấn
🎬 Nghe “city center” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish